TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réductionnel

giọng máy của trình duyệt

réductionnel nghĩa là giảm nhiễm.

Nghĩa của réductionnel

Tính từ

  1. Sinh vật học Giảm nhiễm.
    • Mitose réductionnellegián phân giảm nhiễm

Dạng từ của réductionnel

Số nhiềuréductionnels
Giống cáiréductionnelle
Giống cái số nhiềuréductionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reductional

Câu hỏi thường gặp

réductionnel nghĩa là gì?

réductionnel (tính từ) nghĩa là giảm nhiễm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.