réductionnel
giọng máy của trình duyệt
réductionnel nghĩa là giảm nhiễm.
Nghĩa của réductionnel
Tính từ
- Sinh vật học Giảm nhiễm.
- Mitose réductionnellegián phân giảm nhiễm
Dạng từ của réductionnel
| Số nhiều | réductionnels |
| Giống cái | réductionnelle |
| Giống cái số nhiều | réductionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reductional
Câu hỏi thường gặp
réductionnel nghĩa là gì?
réductionnel (tính từ) nghĩa là giảm nhiễm.