réductible
/ʁedyktibl/ giọng máy của trình duyệt
réductible nghĩa là có thể rút bớt, có thể giảm bớt, có thể quy, quy được.
Nghĩa của réductible
Tính từ
- Có thể rút bớt, có thể giảm bớt.
- Somme réductiblesố tiền có thẻ rút bớt
- Có thể quy, quy được.
- Réductible à la logique formellecó thể qui về lôgic hình thức
- Equation réductible(toán học) phương trình quy được
- Toán học Rút gọn được.
- Fraction réductiblephân số rút gọn được
- Giải phẫu Nắn lại được.
- Luxation réductiblechỗ sai khớp nắn lại được
Dạng từ của réductible
| Số nhiều | réductibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reducible
Câu hỏi thường gặp
réductible nghĩa là gì?
réductible (tính từ) nghĩa là có thể rút bớt, có thể giảm bớt, có thể quy, quy được.
réductible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réductible (giọng Pháp chuẩn): /ʁedyktibl/.