TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réductible

/ʁedyktibl/ giọng máy của trình duyệt

réductible nghĩa là có thể rút bớt, có thể giảm bớt, có thể quy, quy được.

Nghĩa của réductible

Tính từ

  1. Có thể rút bớt, có thể giảm bớt.
    • Somme réductiblesố tiền có thẻ rút bớt
  2. Có thể quy, quy được.
    • Réductible à la logique formellecó thể qui về lôgic hình thức
    • Equation réductible(toán học) phương trình quy được
  3. Toán học Rút gọn được.
    • Fraction réductiblephân số rút gọn được
  4. Giải phẫu Nắn lại được.
    • Luxation réductiblechỗ sai khớp nắn lại được

Dạng từ của réductible

Số nhiềuréductibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reducible

Câu hỏi thường gặp

réductible nghĩa là gì?

réductible (tính từ) nghĩa là có thể rút bớt, có thể giảm bớt, có thể quy, quy được.

réductible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réductible (giọng Pháp chuẩn): /ʁedyktibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.