TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réducteur

/ʁe.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réducteur nghĩa là giảm, khử, chất khử, hộp giảm tốc.

Nghĩa của réducteur

Tính từ

  1. Giảm.
    • Division réductrice(sinh vật học) sự phân chia giảm nhiễm
  2. Hóa học Khử.
  3. Cơ khí, cơ học Giảm tốc.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất khử.
  2. Cơ khí, cơ học Hộp giảm tốc, bộ giảm tốc.
    • Réducteur à engrenagebộ giảm tốc có bánh răng
    • Réducteur de potentielbộ giảm điện thế
    • Réducteur à double trainbộ giảm tốc hai cấp

Dạng từ của réducteur

Số nhiềuréducteurs
Giống cáiréductrice
Giống cái số nhiềuréductrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reductive, simplistic, reductionist; reducing
  • Danh từ reducing agent

Câu hỏi thường gặp

réducteur nghĩa là gì?

réducteur (tính từ, danh từ) nghĩa là giảm, khử, chất khử, hộp giảm tốc.

réducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réducteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dyk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.