réducteur
/ʁe.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
réducteur nghĩa là giảm, khử, chất khử, hộp giảm tốc.
Nghĩa của réducteur
Tính từ
- Giảm.
- Division réductrice(sinh vật học) sự phân chia giảm nhiễm
- Hóa học Khử.
- Cơ khí, cơ học Giảm tốc.
Danh từ · giống đực
- Hóa học Chất khử.
- Cơ khí, cơ học Hộp giảm tốc, bộ giảm tốc.
- Réducteur à engrenagebộ giảm tốc có bánh răng
- Réducteur de potentielbộ giảm điện thế
- Réducteur à double trainbộ giảm tốc hai cấp
Dạng từ của réducteur
| Số nhiều | réducteurs |
| Giống cái | réductrice |
| Giống cái số nhiều | réductrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reductive, simplistic, reductionist; reducing
- Danh từ reducing agent
Câu hỏi thường gặp
réducteur nghĩa là gì?
réducteur (tính từ, danh từ) nghĩa là giảm, khử, chất khử, hộp giảm tốc.
réducteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réducteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dyk.tœʁ/.