TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédintégration

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rédintégration nghĩa là sự chỉnh hiện.

Nghĩa của rédintégration

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Sự chỉnh hiện.
    • Loi de rédintégrationluật chỉnh hiện

Dạng từ của rédintégration

Đi với mạo từ: un rédintégration · le rédintégration

Số nhiềurédintégrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redintegration

Câu hỏi thường gặp

rédintégration nghĩa là gì?

rédintégration (danh từ) nghĩa là sự chỉnh hiện.

rédintégration là giống đực hay giống cái?

rédintégration là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.