TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédimer

/ʁe.di.me/ giọng máy của trình duyệt

rédimer nghĩa là chuộc tội.

Nghĩa của rédimer

Ngoại động từ

  1. Tôn giáo Chuộc tội.
    • Rédimer tous les hommeschuộc tội cho mọi người
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pay, chiefly compensation, etc.

Câu hỏi thường gặp

rédimer nghĩa là gì?

rédimer (ngoại động từ) nghĩa là chuộc tội.

rédimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédimer (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.di.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.