hausse
hausse nghĩa là cái kệ, bệ, máy ngắm.
Nghĩa của hausse
Danh từ · giống cái
- Cái kệ, bệ.
- Mettre des hausses à une tablekê cái bàn lên
- Máy ngắm (ở súng).
- Sự tăng, sự nâng, sự nâng lên.
- La hausse des cruesnước sông dâng lên
- Sự lên giá.
- La hausse du blésự lên giá lúa mì
Dạng từ của hausse
Đi với mạo từ: une hausse · la hausse
| Số nhiều | hausses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hausse
Trái nghĩa
Họ từ của hausse
Cụm từ, thành ngữ với hausse
- ses actions sont en hausse — (thân mật) công việc của anh ta đang tăng tiến
Câu ví dụ với hausse
- Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #434050
- Les prix sont en hausse. Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rise, increase; frog (of a bow)
Câu hỏi thường gặp
hausse nghĩa là gì?
hausse (danh từ) nghĩa là cái kệ, bệ, máy ngắm.
hausse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hausse (giọng Pháp chuẩn): /os/.
hausse là giống đực hay giống cái?
hausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).