TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hausse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/os/ giọng máy của trình duyệt

hausse nghĩa là cái kệ, bệ, máy ngắm.

Nghĩa của hausse

Danh từ · giống cái

  1. Cái kệ, bệ.
    • Mettre des hausses à une tablekê cái bàn lên
  2. Máy ngắm (ở súng).
  3. Sự tăng, sự nâng, sự nâng lên.
    • La hausse des cruesnước sông dâng lên
  4. Sự lên giá.
    • La hausse du blésự lên giá lúa mì

Dạng từ của hausse

Đi với mạo từ: une hausse · la hausse

Số nhiềuhausses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hausse

Trái nghĩa

Họ từ của hausse

Cụm từ, thành ngữ với hausse

  • ses actions sont en hausse — (thân mật) công việc của anh ta đang tăng tiến

Câu ví dụ với hausse

  • Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #434050
  • Les prix sont en hausse. Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rise, increase; frog (of a bow)

Câu hỏi thường gặp

hausse nghĩa là gì?

hausse (danh từ) nghĩa là cái kệ, bệ, máy ngắm.

hausse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hausse (giọng Pháp chuẩn): /os/.

hausse là giống đực hay giống cái?

hausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.