TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haussement

danh từ giống đực (m)
/os.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

haussement nghĩa là sự nâng lên.

Nghĩa của haussement

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Sự nâng lên.
    • haussement d'épaulessự nhún vai

Dạng từ của haussement

Đi với mạo từ: un haussement · le haussement

Số nhiềuhaussements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrug; raising of the eyebrows

Câu hỏi thường gặp

haussement nghĩa là gì?

haussement (danh từ) nghĩa là sự nâng lên.

haussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haussement (giọng Pháp chuẩn): /os.mɑ̃/.

haussement là giống đực hay giống cái?

haussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.