haussement
danh từ giống đực (m)
/os.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
haussement nghĩa là sự nâng lên.
Nghĩa của haussement
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự nâng lên.
- haussement d'épaulessự nhún vai
Dạng từ của haussement
Đi với mạo từ: un haussement · le haussement
| Số nhiều | haussements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrug; raising of the eyebrows
Câu hỏi thường gặp
haussement nghĩa là gì?
haussement (danh từ) nghĩa là sự nâng lên.
haussement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haussement (giọng Pháp chuẩn): /os.mɑ̃/.
haussement là giống đực hay giống cái?
haussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).