TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haubert

danh từ giống đực (m)
/o.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

haubert nghĩa là áo giáp lưới sắt.

Nghĩa của haubert

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo giáp lưới sắt.

Dạng từ của haubert

Đi với mạo từ: un haubert · le haubert

Số nhiềuhauberts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hauberk (coat of chainmail)

Câu hỏi thường gặp

haubert nghĩa là gì?

haubert (danh từ) nghĩa là áo giáp lưới sắt.

haubert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haubert (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛʁ/.

haubert là giống đực hay giống cái?

haubert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.