TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hauban

danh từ giống đực (m)
/o.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hauban nghĩa là dây néo đằng lái, dây néo bên, dây néo.

Nghĩa của hauban

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Dây néo (cột buồm) đằng lái; dây néo bên.
  2. Nghĩa rộng Dây néo.

Dạng từ của hauban

Đi với mạo từ: un hauban · le hauban

Số nhiềuhaubans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guy-wire; shroud

Câu hỏi thường gặp

hauban nghĩa là gì?

hauban (danh từ) nghĩa là dây néo đằng lái, dây néo bên, dây néo.

hauban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hauban (giọng Pháp chuẩn): /o.bɑ̃/.

hauban là giống đực hay giống cái?

hauban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.