hauban
danh từ giống đực (m)
/o.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hauban nghĩa là dây néo đằng lái, dây néo bên, dây néo.
Nghĩa của hauban
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Dây néo (cột buồm) đằng lái; dây néo bên.
- Nghĩa rộng Dây néo.
Dạng từ của hauban
Đi với mạo từ: un hauban · le hauban
| Số nhiều | haubans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guy-wire; shroud
Câu hỏi thường gặp
hauban nghĩa là gì?
hauban (danh từ) nghĩa là dây néo đằng lái, dây néo bên, dây néo.
hauban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hauban (giọng Pháp chuẩn): /o.bɑ̃/.
hauban là giống đực hay giống cái?
hauban là danh từ giống đực (dùng với un, le).