TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépréciation

danh từ giống cái (f)
/de.pʁe.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépréciation nghĩa là sự sụt giá, sự mất giá.

Nghĩa của dépréciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sụt giá, sự mất giá.
    • Dépréciation de l'orsự sụt giá vàng

Dạng từ của dépréciation

Đi với mạo từ: une dépréciation · la dépréciation

Số nhiềudépréciations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépréciation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depreciation

Câu hỏi thường gặp

dépréciation nghĩa là gì?

dépréciation (danh từ) nghĩa là sự sụt giá, sự mất giá.

dépréciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépréciation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.sja.sjɔ̃/.

dépréciation là giống đực hay giống cái?

dépréciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.