dépréciation
danh từ giống cái (f)
/de.pʁe.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépréciation nghĩa là sự sụt giá, sự mất giá.
Nghĩa của dépréciation
Danh từ · giống cái
- Sự sụt giá, sự mất giá.
- Dépréciation de l'orsự sụt giá vàng
Dạng từ của dépréciation
Đi với mạo từ: une dépréciation · la dépréciation
| Số nhiều | dépréciations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépréciation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depreciation
Câu hỏi thường gặp
dépréciation nghĩa là gì?
dépréciation (danh từ) nghĩa là sự sụt giá, sự mất giá.
dépréciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépréciation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.sja.sjɔ̃/.
dépréciation là giống đực hay giống cái?
dépréciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).