TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revalorisation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.va.lɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

revalorisation nghĩa là Sự khôi phục giá trị.

Nghĩa của revalorisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khôi phục giá trị.
    • Revalorisation d'une monnaiesự khôi phục giá trị của một đồng tiền

Dạng từ của revalorisation

Đi với mạo từ: une revalorisation · la revalorisation

Số nhiềurevalorisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revaluation

Câu hỏi thường gặp

revalorisation nghĩa là gì?

revalorisation (danh từ) nghĩa là Sự khôi phục giá trị.

revalorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revalorisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.va.lɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

revalorisation là giống đực hay giống cái?

revalorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.