revalorisation
revalorisation nghĩa là Sự khôi phục giá trị.
Nghĩa của revalorisation
Danh từ · giống cái
- Sự khôi phục giá trị.
- Revalorisation d'une monnaiesự khôi phục giá trị của một đồng tiền
Dạng từ của revalorisation
Đi với mạo từ: une revalorisation · la revalorisation
| Số nhiều | revalorisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revaluation
Câu hỏi thường gặp
revalorisation nghĩa là gì?
revalorisation (danh từ) nghĩa là Sự khôi phục giá trị.
revalorisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revalorisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.va.lɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.
revalorisation là giống đực hay giống cái?
revalorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).