TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diminution

danh từ giống cái (f)
/di.mi.ny.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diminution nghĩa là sự giảm, sự bớt, sự thon dần.

Nghĩa của diminution

Danh từ · giống cái

  1. Sự giảm, sự bớt, sự giảm bớt.
    • Diminution dimpôtssự giảm thuế
    • Diminution de vitessesự giảm tốc độ
    • Diminution de prixsự giảm giá
  2. Kiến trúc Sự thon dần.
    • Diminution des colonnessự thon dần của cột
  3. Âm nhạc Sự giảm.
  4. Sự giảm mũi (khi đan áo).

Dạng từ của diminution

Đi với mạo từ: une diminution · la diminution

Số nhiềudiminutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminution

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminution, abatement; division (instrumental variation of a melody conceived as the dividing a succession of long notes into several short ones).

Câu hỏi thường gặp

diminution nghĩa là gì?

diminution (danh từ) nghĩa là sự giảm, sự bớt, sự thon dần.

diminution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminution (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.ny.sjɔ̃/.

diminution là giống đực hay giống cái?

diminution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.