diminution
danh từ giống cái (f)
/di.mi.ny.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
diminution nghĩa là sự giảm, sự bớt, sự thon dần.
Nghĩa của diminution
Danh từ · giống cái
- Sự giảm, sự bớt, sự giảm bớt.
- Diminution dimpôtssự giảm thuế
- Diminution de vitessesự giảm tốc độ
- Diminution de prixsự giảm giá
- Kiến trúc Sự thon dần.
- Diminution des colonnessự thon dần của cột
- Âm nhạc Sự giảm.
- Sự giảm mũi (khi đan áo).
Dạng từ của diminution
Đi với mạo từ: une diminution · la diminution
| Số nhiều | diminutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminution
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminution, abatement; division (instrumental variation of a melody conceived as the dividing a succession of long notes into several short ones).
Câu hỏi thường gặp
diminution nghĩa là gì?
diminution (danh từ) nghĩa là sự giảm, sự bớt, sự thon dần.
diminution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diminution (giọng Pháp chuẩn): /di.mi.ny.sjɔ̃/.
diminution là giống đực hay giống cái?
diminution là danh từ giống cái (dùng với une, la).