TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crue

/kʁy/ giọng máy của trình duyệt

crue nghĩa là sống, mộc, vùng trồng nho, rượu nho.

Nghĩa của crue

Tính từ

  1. Sống.
    • Viande cruethịt sống
  2. Mộc.
    • Soie cruelụa mộc
  3. Sượng.
    • Couleur cruemàu sượng
  4. Sống sượng, trắng trợn.
    • Réponse cruecâu trả lời sống sượng
  5. À cru; ngay ở trên.
    • Assis à cru sur l'herbengồi ngay ở trên cỏ
    • Monter à crucưỡi ngựa không yên
    • Les pieds à cruchân trần, chân không

Danh từ · giống đực

  1. Vùng trồng nho.
    • Les grands crus de Francecác vùng trồng nho lớn của nước Pháp
  2. Rượu nho (sản xuất ở vùng nào).
    • Les meilleurs crus de Bourgognerượu vang tốt nhất vùng Buốc-gô-nhơ

Phó từ

  1. Sống sượng, trắng trợn.
    • Parler crunói trắng trợn

Dạng từ của crue

Số nhiềucrues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crue

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với crue

  • avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru — (thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
  • de son cru; de son propre cru — (nghĩa bóng) do chính mình nghĩ, tự mình đặt ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flood; growth

Câu hỏi thường gặp

crue nghĩa là gì?

crue (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là sống, mộc, vùng trồng nho, rượu nho.

crue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crue (giọng Pháp chuẩn): /kʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.