TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crudité

danh từ giống cái (f)
/kʁy.di.te/ giọng máy của trình duyệt

crudité nghĩa là sự sượng, sự sống sượng.

Nghĩa của crudité

Danh từ · giống cái

  1. Sự sượng, sự sống sượng.
    • Crudité des couleurssự sượng của màu sắc
    • Crudité d'une expressionsự sống sượng của một từ ngữ
  2. Số nhiều Rau quả ăn uống sống.
  3. Số nhiều Lời sống sượng.

Dạng từ của crudité

Đi với mạo từ: une crudité · la crudité

Số nhiềucrudités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crudité

Trái nghĩa

Họ từ của crudité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rawness; a type of salad, usually put in sandwiches

Câu hỏi thường gặp

crudité nghĩa là gì?

crudité (danh từ) nghĩa là sự sượng, sự sống sượng.

crudité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crudité (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.di.te/.

crudité là giống đực hay giống cái?

crudité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.