TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cru

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁy/ giọng máy của trình duyệt

cru nghĩa là sống, chưa nấu chín, thô, sống sượng.

Nghĩa của cru

Tính từ

  1. Sống, chưa nấu chín. (biên soạn)
  2. Thô, sống sượng. (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Vùng trồng nho; rượu vang của vùng (grand cru) (biên soạn)

Dạng từ của cru

Số nhiềucrus
Giống cáicrue
Giống cái số nhiềucrues

Câu ví dụ với cru

  • Personne n'a cru Tom. Không ai tin Tom cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5833063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ raw (uncooked, unprocessed)
  • Danh từ growth; vineyard; vintage

Câu hỏi thường gặp

cru nghĩa là gì?

cru (tính từ, danh từ) nghĩa là sống, chưa nấu chín, thô, sống sượng.

cru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cru (giọng Pháp chuẩn): /kʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.