cru
cru nghĩa là sống, chưa nấu chín, thô, sống sượng.
Nghĩa của cru
Tính từ
- Sống, chưa nấu chín. (biên soạn)
- Thô, sống sượng. (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Vùng trồng nho; rượu vang của vùng (grand cru) (biên soạn)
Dạng từ của cru
| Số nhiều | crus |
| Giống cái | crue |
| Giống cái số nhiều | crues |
Câu ví dụ với cru
- Personne n'a cru Tom. Không ai tin Tom cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5833063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ raw (uncooked, unprocessed)
- Danh từ growth; vineyard; vintage
Câu hỏi thường gặp
cru nghĩa là gì?
cru (tính từ, danh từ) nghĩa là sống, chưa nấu chín, thô, sống sượng.
cru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cru (giọng Pháp chuẩn): /kʁy/.