TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réserve

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

réserve nghĩa là sự dự trữ, đồ dự trữ, quân dự trữ.

Nghĩa của réserve

Danh từ · giống cái

  1. Sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ.
    • Réserve de provisionsthực phẩm dự trữ
    • Fonds de réservevốn dự trữ
    • Substances de réserve(sinh vật học) chất dự trữ
  2. Số nhiều Quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận).
  3. Trữ lượng.
    • Les réserves mondiales de pétroletrữ lượng dầu mỏ trên thế giới
  4. Quân sự Quân dự bị; thời gian dự bị.
    • Officier de réservesĩ quan dự bị
  5. Khu bảo tồn.
    • Réserve zoologiquekhu bảo tồn động vật
  6. Kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng).
  7. Khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit...).
  8. Luật học, pháp lý Điều khoản trừ ngoại.
  9. Luật học, pháp lý Phần thừa kế bắt buộc.
  10. Nghĩa bóng Sự giữ gìn ý tứ.
    • Parler avec réserveăn nói giữ gìn ý tứ
    • De réservedự trữ
    • Vivres de réservethực phẩm dự trữ
    • En réserveđể dành, dự trữ
    • Garder quelque chose en réserveđể dành cái gì
    • Sans réservekhông hạn chế, hoàn toàn

Dạng từ của réserve

Đi với mạo từ: une réserve · la réserve

Số nhiềuréserves

Họ từ của réserve

Câu ví dụ với réserve

  • Il n'est pas sûr de ce que l'avenir lui réserve. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #965820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservation; reserve; stock; stockroom; reserve (body of troops kept in the rear of an army drawn up for battle, reserved to support the other lines as occasion may require; force or body of troops kept for an exigency)

Câu hỏi thường gặp

réserve nghĩa là gì?

réserve (danh từ) nghĩa là sự dự trữ, đồ dự trữ, quân dự trữ.

réserve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réserve (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁv/.

réserve là giống đực hay giống cái?

réserve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.