réserviste
danh từ giống đực (m)
/ʁe.zɛʁ.vist/ giọng máy của trình duyệt
réserviste nghĩa là quân nhân dự bị.
Nghĩa của réserviste
Danh từ · giống đực
- Quân nhân dự bị.
Dạng từ của réserviste
Đi với mạo từ: un réserviste · le réserviste
| Số nhiều | réservistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservist
Câu hỏi thường gặp
réserviste nghĩa là gì?
réserviste (danh từ) nghĩa là quân nhân dự bị.
réserviste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réserviste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.vist/.
réserviste là giống đực hay giống cái?
réserviste là danh từ giống đực (dùng với un, le).