TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réservoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɛʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

réservoir nghĩa là bể chứa, bình chứa, kho.

Nghĩa của réservoir

Danh từ · giống đực

  1. Bể chứa; bình chứa.
  2. Nghĩa bóng Kho.
    • Réservoir de dévouementkho tận tụy

Dạng từ của réservoir

Đi với mạo từ: un réservoir · le réservoir

Số nhiềuréservoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservoir; tank, cistern (container for liquids)

Câu hỏi thường gặp

réservoir nghĩa là gì?

réservoir (danh từ) nghĩa là bể chứa, bình chứa, kho.

réservoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réservoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.vwaʁ/.

réservoir là giống đực hay giống cái?

réservoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.