réservoir
/ʁe.zɛʁ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
réservoir nghĩa là bể chứa, bình chứa, kho.
Nghĩa của réservoir
Danh từ · giống đực
- Bể chứa; bình chứa.
- Nghĩa bóng Kho.
- Réservoir de dévouementkho tận tụy
Dạng từ của réservoir
Đi với mạo từ: un réservoir · le réservoir
| Số nhiều | réservoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservoir; tank, cistern (container for liquids)
Câu hỏi thường gặp
réservoir nghĩa là gì?
réservoir (danh từ) nghĩa là bể chứa, bình chứa, kho.
réservoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réservoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.vwaʁ/.
réservoir là giống đực hay giống cái?
réservoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).