TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réservé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

réservé nghĩa là dành riêng, giữ trước.

Nghĩa của réservé

Tính từ

  1. Dành riêng.
    • Places réservées aux invalideschỗ dành riêng cho thương binh
    • Cas réservé(tôn giáo) trường hợp riêng giáo hoàng (giám mục) mới xá tôi được
  2. Giữ trước.
    • Avoir une table réservée au restaurantcó một bàn giữ trước ở tiệm ăn
  3. Giữ gìn ý tứ, dè dặt.
    • Langage réservélời nói giữ gìn ý tứ

Dạng từ của réservé

Số nhiềuréservés
Giống cáiréservée
Giống cái số nhiềuréservées

Câu ví dụ với réservé

  • Elle a réservé une chambre. Cô ấy đã đặt phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reserved, booked; discreet, reserved; guarded, cautious

Câu hỏi thường gặp

réservé nghĩa là gì?

réservé (tính từ) nghĩa là dành riêng, giữ trước.

réservé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réservé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.