réservé
réservé nghĩa là dành riêng, giữ trước.
Nghĩa của réservé
Tính từ
- Dành riêng.
- Places réservées aux invalideschỗ dành riêng cho thương binh
- Cas réservé(tôn giáo) trường hợp riêng giáo hoàng (giám mục) mới xá tôi được
- Giữ trước.
- Avoir une table réservée au restaurantcó một bàn giữ trước ở tiệm ăn
- Giữ gìn ý tứ, dè dặt.
- Langage réservélời nói giữ gìn ý tứ
Dạng từ của réservé
| Số nhiều | réservés |
| Giống cái | réservée |
| Giống cái số nhiều | réservées |
Câu ví dụ với réservé
- Elle a réservé une chambre. Cô ấy đã đặt phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4626831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reserved, booked; discreet, reserved; guarded, cautious
Câu hỏi thường gặp
réservé nghĩa là gì?
réservé (tính từ) nghĩa là dành riêng, giữ trước.
réservé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réservé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.ve/.