TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résidant

/ʁe.zi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

résidant nghĩa là ở, cư trú.

Nghĩa của résidant

Tính từ

  1. Ở, cư trú.
    • Le lieu où il est résidantnơi nó cư trú
  2. Ở tại thị trấn làm việc (công nhân...).
    • Membre résidant d'une académieviện sĩ thực thụ của một viện hàn lâm (không phải là viện sĩ thông tấn)

Danh từ · giống đực

  1. Viên chức ở ngay thị trấn làm việc.

Dạng từ của résidant

Số nhiềurésidants
Giống cáirésidante
Giống cái số nhiềurésidantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ residing

Câu hỏi thường gặp

résidant nghĩa là gì?

résidant (tính từ, danh từ) nghĩa là ở, cư trú.

résidant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résidant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.