TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résidence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

résidence nghĩa là sự ở, nơi ở, nhiệm sở.

Nghĩa của résidence

Danh từ · giống cái

  1. Sự ở; nơi ở, nơi cư trú.
    • Changer a résidencethay đổi nơi ở
  2. Sự phải ở nhiệm sở, nhiệm sở (của giám mục...).
  3. Khối nhà, khu nhà, cư xá.
  4. Luật học, pháp lý Sự quản thúc.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Tòa công sứ.

Dạng từ của résidence

Đi với mạo từ: une résidence · la résidence

Số nhiềurésidences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ residence (place where one resides)

Câu hỏi thường gặp

résidence nghĩa là gì?

résidence (danh từ) nghĩa là sự ở, nơi ở, nhiệm sở.

résidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résidence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dɑ̃s/.

résidence là giống đực hay giống cái?

résidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.