TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résident

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

résident nghĩa là công sứ.

Nghĩa của résident

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại giao Công sứ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Công sứ (của Pháp ở các xứ thuộc địa).

Dạng từ của résident

Đi với mạo từ: un résident · le résident

Số nhiềurésidents
Giống cáirésidente
Giống cái số nhiềurésidentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident
  • Tính từ resident

Câu hỏi thường gặp

résident nghĩa là gì?

résident (danh từ) nghĩa là công sứ.

résident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résident (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.dɑ̃/.

résident là giống đực hay giống cái?

résident là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.