réservation
réservation nghĩa là sự giữ chỗ, sự trừ ngoại, quyền trừ ngoại.
Nghĩa của réservation
Danh từ · giống cái
- Sự giữ chỗ (trong xe hàng, trong khách sạn, trong rạp hát....).
- Luật học, pháp lý Sự trừ ngoại; quyền trừ ngoại.
Dạng từ của réservation
Đi với mạo từ: une réservation · la réservation
| Số nhiều | réservations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservation; booking
Câu hỏi thường gặp
réservation nghĩa là gì?
réservation (danh từ) nghĩa là sự giữ chỗ, sự trừ ngoại, quyền trừ ngoại.
réservation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réservation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.va.sjɔ̃/.
réservation là giống đực hay giống cái?
réservation là danh từ giống cái (dùng với une, la).