TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réservation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réservation nghĩa là sự giữ chỗ, sự trừ ngoại, quyền trừ ngoại.

Nghĩa của réservation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giữ chỗ (trong xe hàng, trong khách sạn, trong rạp hát....).
  2. Luật học, pháp lý Sự trừ ngoại; quyền trừ ngoại.

Dạng từ của réservation

Đi với mạo từ: une réservation · la réservation

Số nhiềuréservations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservation; booking

Câu hỏi thường gặp

réservation nghĩa là gì?

réservation (danh từ) nghĩa là sự giữ chỗ, sự trừ ngoại, quyền trừ ngoại.

réservation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réservation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.va.sjɔ̃/.

réservation là giống đực hay giống cái?

réservation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.