TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délicatesse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.li.ka.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

délicatesse nghĩa là sự tinh tế, sự nhẹ nhàng, khéo léo.

Nghĩa của délicatesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự tinh tế.
  2. Sự nhẹ nhàng, khéo léo.
  3. Sự tế nhị.
  4. Sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự khó tính.

Dạng từ của délicatesse

Đi với mạo từ: une délicatesse · la délicatesse

Số nhiềudélicatesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicatesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delicacy; delicateness

Câu hỏi thường gặp

délicatesse nghĩa là gì?

délicatesse (danh từ) nghĩa là sự tinh tế, sự nhẹ nhàng, khéo léo.

délicatesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délicatesse (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ka.tɛs/.

délicatesse là giống đực hay giống cái?

délicatesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.