délicatesse
délicatesse nghĩa là sự tinh tế, sự nhẹ nhàng, khéo léo.
Nghĩa của délicatesse
Danh từ · giống cái
- Sự tinh tế.
- Sự nhẹ nhàng, khéo léo.
- Sự tế nhị.
- Sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự khó tính.
Dạng từ của délicatesse
Đi với mạo từ: une délicatesse · la délicatesse
| Số nhiều | délicatesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délicatesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delicacy; delicateness
Câu hỏi thường gặp
délicatesse nghĩa là gì?
délicatesse (danh từ) nghĩa là sự tinh tế, sự nhẹ nhàng, khéo léo.
délicatesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délicatesse (giọng Pháp chuẩn): /de.li.ka.tɛs/.
délicatesse là giống đực hay giống cái?
délicatesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).