laideur
danh từ giống cái (f)
/lɛ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
laideur nghĩa là sự xấu, sự xấu xí, sự xấu xa, điều xấu xa.
Nghĩa của laideur
Danh từ · giống cái
- Sự xấu, sự xấu xí.
- Sự xấu xa; điều xấu xa.
Dạng từ của laideur
Đi với mạo từ: une laideur · la laideur
| Số nhiều | laideurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laideur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ugliness
Câu hỏi thường gặp
laideur nghĩa là gì?
laideur (danh từ) nghĩa là sự xấu, sự xấu xí, sự xấu xa, điều xấu xa.
laideur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laideur (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.dœʁ/.
laideur là giống đực hay giống cái?
laideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).