TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laideur

danh từ giống cái (f)
/lɛ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

laideur nghĩa là sự xấu, sự xấu xí, sự xấu xa, điều xấu xa.

Nghĩa của laideur

Danh từ · giống cái

  1. Sự xấu, sự xấu xí.
  2. Sự xấu xa; điều xấu xa.

Dạng từ của laideur

Đi với mạo từ: une laideur · la laideur

Số nhiềulaideurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laideur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ugliness

Câu hỏi thường gặp

laideur nghĩa là gì?

laideur (danh từ) nghĩa là sự xấu, sự xấu xí, sự xấu xa, điều xấu xa.

laideur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laideur (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.dœʁ/.

laideur là giống đực hay giống cái?

laideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.