TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laideron

danh từ giống cái (f)
/lɛ.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

laideron nghĩa là phụ nữ xấu, xấu, xấu xí.

Nghĩa của laideron

Danh từ · giống cái

  1. Phụ nữ xấu.

Tính từ

  1. Xấu, xấu xí (nữ).

Dạng từ của laideron

Đi với mạo từ: une laideron · la laideron

Số nhiềulaiderons
Giống cáilaideronne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laideron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an ugly girl or young woman

Câu hỏi thường gặp

laideron nghĩa là gì?

laideron (danh từ, tính từ) nghĩa là phụ nữ xấu, xấu, xấu xí.

laideron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laideron (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.dʁɔ̃/.

laideron là giống đực hay giống cái?

laideron là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.