laidement
/lɛd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
laidement nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa.
Nghĩa của laidement
Phó từ
- Xấu, xấu xí.
- Tableau laidement encadrébức tranh đóng khung xấu
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xấu xa.
- Se comporter laidementxử sự xấu xa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ uglily
Câu hỏi thường gặp
laidement nghĩa là gì?
laidement (phó từ) nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa.
laidement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laidement (giọng Pháp chuẩn): /lɛd.mɑ̃/.