TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laidement

/lɛd.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

laidement nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa.

Nghĩa của laidement

Phó từ

  1. Xấu, xấu xí.
    • Tableau laidement encadrébức tranh đóng khung xấu
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xấu xa.
    • Se comporter laidementxử sự xấu xa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ uglily

Câu hỏi thường gặp

laidement nghĩa là gì?

laidement (phó từ) nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa.

laidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laidement (giọng Pháp chuẩn): /lɛd.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.