laid
laid nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa, tồi.
Nghĩa của laid
Tính từ
- Xấu, xấu xí.
- Laid à faire peurxấu phát sợ
- Xấu xa, tồi.
- Une laide actionmột hành động xấu xa
Danh từ · giống đực
- Cái xấu.
- Le laid et le beaucái xấu và cái đẹp
Dạng từ của laid
| Số nhiều | laids |
| Giống cái | laide /lɛd/ |
| Giống cái số nhiều | laides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laid
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của laid
Câu ví dụ với laid
- Trouves-tu que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143260
- Trouvez-vous que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143262
- Penses-tu que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551481
- Pourquoi es-tu si laid ? Sao mày xấu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845575
- Me trouves-tu laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143257
- Je suis laid. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4426371
- Trouves-tu que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143261
- Trouvez-vous que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ physically ugly; morally corrupt
Câu hỏi thường gặp
laid nghĩa là gì?
laid (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa, tồi.
laid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laid (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.