TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laid

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt

laid nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa, tồi.

Nghĩa của laid

Tính từ

  1. Xấu, xấu xí.
    • Laid à faire peurxấu phát sợ
  2. Xấu xa, tồi.
    • Une laide actionmột hành động xấu xa

Danh từ · giống đực

  1. Cái xấu.
    • Le laid et le beaucái xấu và cái đẹp

Dạng từ của laid

Số nhiềulaids
Giống cáilaide /lɛd/
Giống cái số nhiềulaides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của laid

Câu ví dụ với laid

  • Trouves-tu que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143260
  • Trouvez-vous que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143262
  • Penses-tu que je sois laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551481
  • Pourquoi es-tu si laid ? Sao mày xấu thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845575
  • Me trouves-tu laid ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143257
  • Je suis laid. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4426371
  • Trouves-tu que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143261
  • Trouvez-vous que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physically ugly; morally corrupt

Câu hỏi thường gặp

laid nghĩa là gì?

laid (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu, xấu xí, xấu xa, tồi.

laid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laid (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.