TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lai

danh từ giống đực (m)
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt

lai nghĩa là đoản thi.

Nghĩa của lai

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đoản thi (thời trung đại).

Dạng từ của lai

Đi với mạo từ: un lai · le lai

Số nhiềulais
Giống cáilaie
Giống cái số nhiềulaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lai

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lai (a mostly North European medieval form of lyrical, narrative poem written in octosyllabic couplets that often deals with tales of adventure and romance, with stanzas that do not repeat)
  • Tính từ lay (not clerical); who is employed for domestic services; only used in frère lai and sœur laie

Câu hỏi thường gặp

lai nghĩa là gì?

lai (danh từ) nghĩa là đoản thi.

lai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lai (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.

lai là giống đực hay giống cái?

lai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.