lai
danh từ giống đực (m)
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt
lai nghĩa là đoản thi.
Nghĩa của lai
Danh từ · giống đực
- Sử học Đoản thi (thời trung đại).
Dạng từ của lai
Đi với mạo từ: un lai · le lai
| Số nhiều | lais |
| Giống cái | laie |
| Giống cái số nhiều | laies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lai
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lai (a mostly North European medieval form of lyrical, narrative poem written in octosyllabic couplets that often deals with tales of adventure and romance, with stanzas that do not repeat)
- Tính từ lay (not clerical); who is employed for domestic services; only used in frère lai and sœur laie
Câu hỏi thường gặp
lai nghĩa là gì?
lai (danh từ) nghĩa là đoản thi.
lai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lai (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.
lai là giống đực hay giống cái?
lai là danh từ giống đực (dùng với un, le).