TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cageot

danh từ giống đực (m)
/ka.ʒo/ giọng máy của trình duyệt

cageot nghĩa là sọt.

Nghĩa của cageot

Danh từ · giống đực

  1. Sọt.
    • Un cageot de laituesmột sọt rau diếp

Dạng từ của cageot

Đi với mạo từ: un cageot · le cageot

Số nhiềucageots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cageot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a low-sided, openwork crate, usually for transporting fruits or vegetables; a dog; an ugly woman

Câu hỏi thường gặp

cageot nghĩa là gì?

cageot (danh từ) nghĩa là sọt.

cageot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cageot (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒo/.

cageot là giống đực hay giống cái?

cageot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.