TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagibi

danh từ giống đực (m)
/ka.ʒi.bi/ giọng máy của trình duyệt

cagibi nghĩa là phòng hẹp.

Nghĩa của cagibi

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Phòng hẹp.
    • Vivre dans un cagibisống trong một phòng hẹp

Dạng từ của cagibi

Đi với mạo từ: un cagibi · le cagibi

Số nhiềucagibis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagibi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storeroom (small rooms without windows); cubbyhole

Câu hỏi thường gặp

cagibi nghĩa là gì?

cagibi (danh từ) nghĩa là phòng hẹp.

cagibi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagibi (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʒi.bi/.

cagibi là giống đực hay giống cái?

cagibi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.