TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cagna

danh từ giống cái (f)
/ka.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

cagna nghĩa là nơi trú ẩn, nhà, túp lều.

Nghĩa của cagna

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Nơi trú ẩn.
  2. Nhà, túp lều.

Dạng từ của cagna

Đi với mạo từ: une cagna · la cagna

Số nhiềucagnas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cagna

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dugout

Câu hỏi thường gặp

cagna nghĩa là gì?

cagna (danh từ) nghĩa là nơi trú ẩn, nhà, túp lều.

cagna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cagna (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɲa/.

cagna là giống đực hay giống cái?

cagna là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.