TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guitoune

danh từ giống cái (f)
/ɡi.tun/ giọng máy của trình duyệt

guitoune nghĩa là lều.

Nghĩa của guitoune

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lều.
    • Coucher sous la guitounengủ trong lều

Dạng từ của guitoune

Đi với mạo từ: une guitoune · la guitoune

Số nhiềuguitounes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guitoune

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent; dugout (in trench)

Câu hỏi thường gặp

guitoune nghĩa là gì?

guitoune (danh từ) nghĩa là lều.

guitoune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guitoune (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.tun/.

guitoune là giống đực hay giống cái?

guitoune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.