guitoune
danh từ giống cái (f)
/ɡi.tun/ giọng máy của trình duyệt
guitoune nghĩa là lều.
Nghĩa của guitoune
Danh từ · giống cái
- Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lều.
- Coucher sous la guitounengủ trong lều
Dạng từ của guitoune
Đi với mạo từ: une guitoune · la guitoune
| Số nhiều | guitounes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guitoune
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent; dugout (in trench)
Câu hỏi thường gặp
guitoune nghĩa là gì?
guitoune (danh từ) nghĩa là lều.
guitoune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guitoune (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.tun/.
guitoune là giống đực hay giống cái?
guitoune là danh từ giống cái (dùng với une, la).