TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guitariste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.ta.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

guitariste nghĩa là người chơi ghita.

Nghĩa của guitariste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi ghita.

Dạng từ của guitariste

Số nhiềuguitaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitarist

Câu hỏi thường gặp

guitariste nghĩa là gì?

guitariste (danh từ) nghĩa là người chơi ghita.

guitariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guitariste (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ta.ʁist/.

guitariste là giống đực hay giống cái?

guitariste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.