TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guitare

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡi.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

guitare nghĩa là Đàn ghi-ta.

Nghĩa của guitare

Danh từ · giống cái

  1. Đàn ghi-ta. (biên soạn)

Dạng từ của guitare

Đi với mạo từ: une guitare · la guitare

Số nhiềuguitares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guitare

Đồng nghĩa

Họ từ của guitare

Câu ví dụ với guitare

  • Il joue souvent de la guitare. Anh ấy hay chơi ghi ta.Tatoeba #429304
  • Il sait jouer de la guitare. Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317081
  • J'ai une guitare électrique. Tôi có một cây ghita điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1342138
  • Il aime cette guitare. Ông ấy thích cái guitar này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitar; a leg

Câu hỏi thường gặp

guitare nghĩa là gì?

guitare (danh từ) nghĩa là Đàn ghi-ta.

guitare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guitare (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.taʁ/.

guitare là giống đực hay giống cái?

guitare là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.