guise
guise nghĩa là à sa guise.
Nghĩa của guise
Danh từ · giống cái
- À sa guise: theo ý mình. (biên soạn)
- En guise de: thay cho, làm như là. (biên soạn)
Dạng từ của guise
Đi với mạo từ: une guise · la guise
| Số nhiều | guises |
Câu ví dụ với guise
- Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way
Câu hỏi thường gặp
guise nghĩa là gì?
guise (danh từ) nghĩa là à sa guise.
guise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guise (giọng Pháp chuẩn): /ɡiz/.
guise là giống đực hay giống cái?
guise là danh từ giống cái (dùng với une, la).