TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡiz/ giọng máy của trình duyệt

guise nghĩa là à sa guise.

Nghĩa của guise

Danh từ · giống cái

  1. À sa guise: theo ý mình. (biên soạn)
  2. En guise de: thay cho, làm như là. (biên soạn)

Dạng từ của guise

Đi với mạo từ: une guise · la guise

Số nhiềuguises

Câu ví dụ với guise

  • Tom a utilisé son portable en guise de miroir. Tom dùng điện thoại của mình để soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way

Câu hỏi thường gặp

guise nghĩa là gì?

guise (danh từ) nghĩa là à sa guise.

guise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guise (giọng Pháp chuẩn): /ɡiz/.

guise là giống đực hay giống cái?

guise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.