TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guirlande

danh từ giống cái (f)
/ɡiʁ.lɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

guirlande nghĩa là tràng hoa, vòng hoa, tràng, chuỗi.

Nghĩa của guirlande

Danh từ · giống cái

  1. Tràng hoa, vòng hoa.
  2. Tràng, chuỗi, vòng.

Dạng từ của guirlande

Đi với mạo từ: une guirlande · la guirlande

Số nhiềuguirlandes

Họ từ của guirlande

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wreath; festoon; garland; tinsel

Câu hỏi thường gặp

guirlande nghĩa là gì?

guirlande (danh từ) nghĩa là tràng hoa, vòng hoa, tràng, chuỗi.

guirlande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guirlande (giọng Pháp chuẩn): /ɡiʁ.lɑ̃d/.

guirlande là giống đực hay giống cái?

guirlande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.