TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guipure

danh từ giống cái (f)
/ɡi.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

guipure nghĩa là đăng ten giua, mạng.

Nghĩa của guipure

Danh từ · giống cái

  1. Đăng ten giua.
  2. Nghĩa bóng Mạng.
    • La rosée avait laissé sur les choux des guipures d'argentsương đã để lại trên cây cải những mạng bạc

Dạng từ của guipure

Đi với mạo từ: une guipure · la guipure

Số nhiềuguipures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guipure

Câu hỏi thường gặp

guipure nghĩa là gì?

guipure (danh từ) nghĩa là đăng ten giua, mạng.

guipure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guipure (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.pyʁ/.

guipure là giống đực hay giống cái?

guipure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.