TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guinéen

/ɡi.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

guinéen nghĩa là Thuộc Ghi-nê.

Nghĩa của guinéen

Tính từ

  1. Thuộc Ghi-nê.
    • Forêt guinéennerừng Ghi-nê

Dạng từ của guinéen

Số nhiềuGuinéens
Giống cáiGuinéenne /ɡi.ne.ɛn/
Giống cái số nhiềuguinéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Guinean (from Guinea)
  • Danh từ resident or native of Guinea

Câu hỏi thường gặp

guinéen nghĩa là gì?

guinéen (tính từ) nghĩa là Thuộc Ghi-nê.

guinéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guinéen (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.