TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guinguette

danh từ giống cái (f)
/ɡɛ̃.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

guinguette nghĩa là quán rượu ngoại ô, quán rượu ngoài trời.

Nghĩa của guinguette

Danh từ · giống cái

  1. Quán rượu ngoại ô; quán rượu ngoài trời.

Dạng từ của guinguette

Đi với mạo từ: une guinguette · la guinguette

Số nhiềuguinguettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guinguette (sort of outdoor tavern that once existed in the suburbs of Paris)

Câu hỏi thường gặp

guinguette nghĩa là gì?

guinguette (danh từ) nghĩa là quán rượu ngoại ô, quán rượu ngoài trời.

guinguette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guinguette (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃.ɡɛt/.

guinguette là giống đực hay giống cái?

guinguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.