guinguette
guinguette nghĩa là quán rượu ngoại ô, quán rượu ngoài trời.
Nghĩa của guinguette
Danh từ · giống cái
- Quán rượu ngoại ô; quán rượu ngoài trời.
Dạng từ của guinguette
Đi với mạo từ: une guinguette · la guinguette
| Số nhiều | guinguettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guinguette (sort of outdoor tavern that once existed in the suburbs of Paris)
Câu hỏi thường gặp
guinguette nghĩa là gì?
guinguette (danh từ) nghĩa là quán rượu ngoại ô, quán rượu ngoài trời.
guinguette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guinguette (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃.ɡɛt/.
guinguette là giống đực hay giống cái?
guinguette là danh từ giống cái (dùng với une, la).