TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guindé

/ɡɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

guindé nghĩa là giả tạo, ra vẻ trịnh trọng, khoa trương.

Nghĩa của guindé

Tính từ

  1. Giả tạo, ra vẻ trịnh trọng.
    • Personnage guindénhân vật ra vẻ trịnh trọng
  2. Khoa trương.
    • Style guindévăn khoa trương

Dạng từ của guindé

Số nhiềuguindés
Giống cáiguindée
Giống cái số nhiềuguindées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guindé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stuffy, staid; stilted

Câu hỏi thường gặp

guindé nghĩa là gì?

guindé (tính từ) nghĩa là giả tạo, ra vẻ trịnh trọng, khoa trương.

guindé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guindé (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.