guindé
/ɡɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
guindé nghĩa là giả tạo, ra vẻ trịnh trọng, khoa trương.
Nghĩa của guindé
Tính từ
- Giả tạo, ra vẻ trịnh trọng.
- Personnage guindénhân vật ra vẻ trịnh trọng
- Khoa trương.
- Style guindévăn khoa trương
Dạng từ của guindé
| Số nhiều | guindés |
| Giống cái | guindée |
| Giống cái số nhiều | guindées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guindé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stuffy, staid; stilted
Câu hỏi thường gặp
guindé nghĩa là gì?
guindé (tính từ) nghĩa là giả tạo, ra vẻ trịnh trọng, khoa trương.
guindé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guindé (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃.de/.