TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naturel

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

naturel nghĩa là tự nhiên, bẩm sinh, bản tính, tính tự nhiên.

Nghĩa của naturel

Tính từ

  1. Tự nhiên.
    • Couleur naturellemàu tự nhiên
  2. Bẩm sinh.
    • Bonté naturelletính tốt bẩm sinh
  3. Đương nhiên, tất nhiên.

Danh từ · giống đực

  1. Bản tính.
    • Le naturel de l'hommebản tính của con người
  2. Tính tự nhiên, vẻ tự nhiên.
    • Diction qui manque de naturelcách nói thiếu tự nhiên
    • Tableau qui manque de naturelbức tranh thiếu vẻ tự nhiên
  3. Thổ dân, người bản xứ.
    • au naturelkhông gia vị
    • Bœuf au naturelmón thịt bò không gia vị

Dạng từ của naturel

Số nhiềunaturels
Giống cáinaturelle
Giống cái số nhiềunaturelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturel

Trái nghĩa

Họ từ của naturel

Cụm từ, thành ngữ với naturel

  • échec naturel — sự thất bại đương nhiên
  • besoins naturels — sự ỉa đái
  • enfant naturel — con (đẻ) hoang
  • histoire naturelle — xem histoire
  • mort naturelle — chết bệnh; chết già
  • parties naturelles — bộ phận sinh dục
  • sciences naturelles — tự nhiên học

Câu ví dụ với naturel

  • Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.Tatoeba #129408
  • Elle sait parler l'anglais de manière naturelle. Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4760214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ natural; natural (born out of wedlock; biological)
  • Danh từ naturalness

Câu hỏi thường gặp

naturel nghĩa là gì?

naturel (tính từ, danh từ) nghĩa là tự nhiên, bẩm sinh, bản tính, tính tự nhiên.

naturel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturel (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.