naturellement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.ty.ʁɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
naturellement nghĩa là đương nhiên, dĩ nhiên, vốn sẵn.
Nghĩa của naturellement
Phó từ
- Đương nhiên, dĩ nhiên, tất niên.
- Naturellement il n'est pas venutất nhiên nó không đến
- Vốn sẵn.
- Sol naturellement fertileđất vốn sẵn màu mỡ
- Tự nhiên; dễ dàng.
- écrire naturellementviết tự nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ naturally
Câu hỏi thường gặp
naturellement nghĩa là gì?
naturellement (phó từ) nghĩa là đương nhiên, dĩ nhiên, vốn sẵn.
naturellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naturellement (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁɛl.mɑ̃/.