TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naturellement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.ty.ʁɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

naturellement nghĩa là đương nhiên, dĩ nhiên, vốn sẵn.

Nghĩa của naturellement

Phó từ

  1. Đương nhiên, dĩ nhiên, tất niên.
    • Naturellement il n'est pas venutất nhiên nó không đến
  2. Vốn sẵn.
    • Sol naturellement fertileđất vốn sẵn màu mỡ
  3. Tự nhiên; dễ dàng.
    • écrire naturellementviết tự nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ naturally

Câu hỏi thường gặp

naturellement nghĩa là gì?

naturellement (phó từ) nghĩa là đương nhiên, dĩ nhiên, vốn sẵn.

naturellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturellement (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.