faussement
/fos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
faussement nghĩa là sai, oan, giả tạo.
Nghĩa của faussement
Phó từ
- Sai, oan.
- Être faussement accusé de volbị vu oan là ăn trộm
- Giả tạo.
- Un air faussement modestevẻ khiêm tốn giả tạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faussement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ falsely; untruly
Câu hỏi thường gặp
faussement nghĩa là gì?
faussement (phó từ) nghĩa là sai, oan, giả tạo.
faussement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faussement (giọng Pháp chuẩn): /fos.mɑ̃/.