TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faussement

/fos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

faussement nghĩa là sai, oan, giả tạo.

Nghĩa của faussement

Phó từ

  1. Sai, oan.
    • Être faussement accusé de volbị vu oan là ăn trộm
  2. Giả tạo.
    • Un air faussement modestevẻ khiêm tốn giả tạo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faussement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ falsely; untruly

Câu hỏi thường gặp

faussement nghĩa là gì?

faussement (phó từ) nghĩa là sai, oan, giả tạo.

faussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faussement (giọng Pháp chuẩn): /fos.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.