réellement
réellement nghĩa là thực sự.
Nghĩa của réellement
Phó từ
- Thực sự.
- Cette besogne est réellement trop lourde pour moiviệc này đối với tôi thực sự là quá nặng
Câu ví dụ với réellement
- Penses-tu réellement qu'il va abandonner ? Bạn có thực sự tin rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc?Tatoeba #133364
- Je sais qu'il ne s'appelle pas réellement Tom. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6667858
- Es-tu réellement Canadien ? Bạn thật sự là người Canada à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765148
- La vie commence quand on se rend compte qui on est réellement. Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; genuinely; in fact
Câu hỏi thường gặp
réellement nghĩa là gì?
réellement (phó từ) nghĩa là thực sự.
réellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛl.mɑ̃/.