TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réel

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

réel nghĩa là thực, có thực, về vật, thực tế.

Nghĩa của réel

Tính từ

  1. Thực, có thực, thực sự, thực tế, thực tại.
    • Besoins réelsnhu cầu có thực
    • Valeur réellelương thực tế
    • Monde réel(triết học) thế giới thực tại
    • Point réel(toán học) điểm thực
    • Image réelle(vật lý học) ảnh thực
    • Un réel plaisirmột thú vui thực sự
  2. Luật học, pháp lý Về vật.
    • Droit réelquyền về vật

Danh từ · giống đực

  1. Thực tế, thực tại, hiện thực.

Dạng từ của réel

Số nhiềuréels
Giống cáiréelle
Giống cái số nhiềuréelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với réel

  • L'espace n'est pas réel. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12147892
  • Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900
  • La réalité n'est pas réelle. Thực tiễn không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147166
  • Les fantômes sont-ils réels ? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5945554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ real (true, factual, not fictional); real (of a number)
  • Danh từ real (reality)

Câu hỏi thường gặp

réel nghĩa là gì?

réel (tính từ, danh từ) nghĩa là thực, có thực, về vật, thực tế.

réel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.