réel
réel nghĩa là thực, có thực, về vật, thực tế.
Nghĩa của réel
Tính từ
- Thực, có thực, thực sự, thực tế, thực tại.
- Besoins réelsnhu cầu có thực
- Valeur réellelương thực tế
- Monde réel(triết học) thế giới thực tại
- Point réel(toán học) điểm thực
- Image réelle(vật lý học) ảnh thực
- Un réel plaisirmột thú vui thực sự
- Luật học, pháp lý Về vật.
- Droit réelquyền về vật
Danh từ · giống đực
- Thực tế, thực tại, hiện thực.
Dạng từ của réel
| Số nhiều | réels |
| Giống cái | réelle |
| Giống cái số nhiều | réelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với réel
- L'espace n'est pas réel. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12147892
- Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900
- La réalité n'est pas réelle. Thực tiễn không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147166
- Les fantômes sont-ils réels ? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5945554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real (true, factual, not fictional); real (of a number)
- Danh từ real (reality)
Câu hỏi thường gặp
réel nghĩa là gì?
réel (tính từ, danh từ) nghĩa là thực, có thực, về vật, thực tế.
réel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛl/.