fictif
fictif nghĩa là tưởng tượng, giả định, ảo, hão.
Nghĩa của fictif
Tính từ
- Tưởng tượng, giả định.
- Personnage fictifnhân vật tưởng tượng
- Ảo, hão, giả.
- Promesses fictiveslời hứa hão
- Existence fictivesự tồn tại ảo
- Valeur fictive (kinh tế, tài chính)giá trị giả
Dạng từ của fictif
| Số nhiều | fictifs |
| Giống cái | fictive /fik.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | fictives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fictif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fictif
- Le Père Noël est un personnage fictif. Ông già Noel là nhân vật hư cấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493658
- L'espace est fictif. Không gian là giả tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12147895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fictional
Câu hỏi thường gặp
fictif nghĩa là gì?
fictif (tính từ) nghĩa là tưởng tượng, giả định, ảo, hão.
fictif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fictif (giọng Pháp chuẩn): /fik.tif/.