fichu
/fi.ʃy/ giọng máy của trình duyệt
fichu nghĩa là khăn choàng vai, khăn trùm.
Nghĩa của fichu
Danh từ · giống đực
- Khăn choàng vai; khăn trùm.
Dạng từ của fichu
Đi với mạo từ: un fichu · le fichu
| Số nhiều | fichus |
| Giống cái | fichue |
| Giống cái số nhiều | fichues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fichu; scarf, headscarf
- Tính từ lousy, rotten, hell of a; done for; put together, rigged out, got up
Câu hỏi thường gặp
fichu nghĩa là gì?
fichu (danh từ) nghĩa là khăn choàng vai, khăn trùm.
fichu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fichu (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃy/.
fichu là giống đực hay giống cái?
fichu là danh từ giống đực (dùng với un, le).