TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichu

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.ʃy/ giọng máy của trình duyệt

fichu nghĩa là khăn choàng vai, khăn trùm.

Nghĩa của fichu

Danh từ · giống đực

  1. Khăn choàng vai; khăn trùm.

Dạng từ của fichu

Đi với mạo từ: un fichu · le fichu

Số nhiềufichus
Giống cáifichue
Giống cái số nhiềufichues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fichu; scarf, headscarf
  • Tính từ lousy, rotten, hell of a; done for; put together, rigged out, got up

Câu hỏi thường gặp

fichu nghĩa là gì?

fichu (danh từ) nghĩa là khăn choàng vai, khăn trùm.

fichu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fichu (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃy/.

fichu là giống đực hay giống cái?

fichu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.