TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichtrement

/fiʃ.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fichtrement nghĩa là hết sức, quá.

Nghĩa của fichtrement

Phó từ

  1. Thân mật Hết sức, quá.
    • c'est fichtrement gênantthực khó chịu quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very, terribly, awfully, darned, damn

Câu hỏi thường gặp

fichtrement nghĩa là gì?

fichtrement (phó từ) nghĩa là hết sức, quá.

fichtrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fichtrement (giọng Pháp chuẩn): /fiʃ.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.