fichtrement
/fiʃ.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fichtrement nghĩa là hết sức, quá.
Nghĩa của fichtrement
Phó từ
- Thân mật Hết sức, quá.
- c'est fichtrement gênantthực khó chịu quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very, terribly, awfully, darned, damn
Câu hỏi thường gặp
fichtrement nghĩa là gì?
fichtrement (phó từ) nghĩa là hết sức, quá.
fichtrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fichtrement (giọng Pháp chuẩn): /fiʃ.tʁə.mɑ̃/.