TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.ʃje/ giọng máy của trình duyệt

fichier nghĩa là tệp, tập tin, hộp phiếu, tủ phiếu.

Nghĩa của fichier

Danh từ · giống đực

  1. Tệp, tập tin (tin học); hộp phiếu, tủ phiếu. (biên soạn)
  2. Hộp phiếu; tủ phiếu.

Dạng từ của fichier

Đi với mạo từ: un fichier · le fichier

Số nhiềufichiers

Họ từ của fichier

Câu ví dụ với fichier

  • Dans quel dossier as-tu enregistré le fichier ? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5976
  • Supprimez ce fichier, s'il vous plaît ! Hãy xóa tệp này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1756941
  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1270316
  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (collection of papers); file

Câu hỏi thường gặp

fichier nghĩa là gì?

fichier (danh từ) nghĩa là tệp, tập tin, hộp phiếu, tủ phiếu.

fichier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fichier (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃje/.

fichier là giống đực hay giống cái?

fichier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.